| MOQ: | 10 giờ |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Thời gian giao hàng: | 7-10 NGÀY LÀM VIỆC |
| phương thức thanh toán: | T/T, 西联汇款 |
| Khả năng cung cấp: | 5000 chiếc mỗi ngày |
| 起落架备件 | 赛道组 | 鞋带链及连接器 | 鞋跑 |
|---|---|---|---|
| 鞋带滚轮 | 托?? | 前惰轮 | 链轮 |
| 螺栓和螺母 | Động đỡ | 挖掘机易损件 | hỗ trợ vũ khí |
| 链罩 | 弹?? 和弹?? ghế ngồi | 调节 | 桶销 |
| 斗 套 | Công cụ làm việc trên mặt đất | 水桶 | 桶状牙 |
| 牙??适配器 | 侧切 | 结尾部分 | Đồ đeo |
| MOQ: | 10 giờ |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Thời gian giao hàng: | 7-10 NGÀY LÀM VIỆC |
| phương thức thanh toán: | T/T, 西联汇款 |
| Khả năng cung cấp: | 5000 chiếc mỗi ngày |
| 起落架备件 | 赛道组 | 鞋带链及连接器 | 鞋跑 |
|---|---|---|---|
| 鞋带滚轮 | 托?? | 前惰轮 | 链轮 |
| 螺栓和螺母 | Động đỡ | 挖掘机易损件 | hỗ trợ vũ khí |
| 链罩 | 弹?? 和弹?? ghế ngồi | 调节 | 桶销 |
| 斗 套 | Công cụ làm việc trên mặt đất | 水桶 | 桶状牙 |
| 牙??适配器 | 侧切 | 结尾部分 | Đồ đeo |